Từ vựng
N1Danh từ

南極

なんきょく

Nghĩa

  • 1.Nam Cực
  • 2.Antarctica

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
South Pole, the Antarctic, Antarctica
Tiếng Việt
Nam Cực, Antarctica
日本語
南極, 南極大陸
한국어
남극, 남극 대륙
中文
南极, 南极洲
Bahasa Indonesia
kutub selatan
ภาษาไทย
ขั้วโลกใต้
Español
polo sur
Français
pôle sud
Deutsch
Südpol
Português
Polo Sul

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 特に南極地域の探査は科学者にとって大きな挑戦である

    Khám phá vùng Nam Cực là một thách thức lớn đối với các nhà khoa học.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.