Từ vựng
N1Danh từ

逮捕権

たいほけん

Nghĩa

  • 1.quyền bắt giữ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
right to arrest, power of arrest
Tiếng Việt
quyền bắt giữ
日本語
逮捕権, 逮捕の権限
한국어
체포권, 체포의 권한
中文
逮捕权, 逮捕权限
Bahasa Indonesia
hak untuk menangkap
ภาษาไทย
สิทธิในการจับกุม
Español
derecho a arrestar
Français
droit d'arrestation
Deutsch
Recht auf Festnahme
Português
direito de prisão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.