Từ vựng
N1Danh từ

支店

してん

Nghĩa

  • 1.văn phòng chi nhánh
  • 2.cửa hàng chi nhánh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
branch office, branch store
Tiếng Việt
văn phòng chi nhánh, cửa hàng chi nhánh
日本語
支店, 支社
한국어
지점, 지사
中文
分店, 分支
Bahasa Indonesia
cabang kantor, toko cabang
ภาษาไทย
สำนักงานสาขา, ร้านสาขา
Español
oficina sucursal, tienda sucursal
Français
bureau de succursale, magasin de succursale
Deutsch
Zweigstelle, Filiale
Português
filial, loja filial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.