Từ vựng
N1Danh từ

斉列

せいれつ

Nghĩa

  • 1.hàng
  • 2.danh sách
  • 3.diễu hành

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
array, line-up, parade
Tiếng Việt
hàng, danh sách, diễu hành
日本語
配置, 列, パレード
한국어
배열, 줄서기, 행진
中文
阵列, 排队, 游行
Bahasa Indonesia
barisan
ภาษาไทย
การจัด阵
Español
formación
Français
alignement
Deutsch
Aufstellung
Português
formação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.