N1Danh từ
序列
じょれつ
Nghĩa
- 1.hạng
- 2.thứ tự xếp hạng
- 3.danh sách
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rank, ranking order, hierarchy
- Tiếng Việt
- hạng, thứ tự xếp hạng, danh sách
- 日本語
- 順位, ランキングの順序, 階層
- 한국어
- 스펙, 랭킹 순서, 계층
- 中文
- 等级, 排名顺序, 层次
- Bahasa Indonesia
- peringkat, urutan
- ภาษาไทย
- อันดับ, ลำดับชั้น
- Español
- clasificación, orden jerárquico
- Français
- rang, ordre hiérarchique
- Deutsch
- Rang, Rangfolge
- Português
- classificação, ordenação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
社会の構造は序列で支配される。
Cấu trúc xã hội được điều khiển bởi thứ bậc.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.