Từ vựng
N1Danh từ

損耗

そんもう

Nghĩa

  • 1.mòn
  • 2.sự mất mát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wear, loss
Tiếng Việt
mòn, sự mất mát
日本語
摩耗, 損失
한국어
마모, 손실
中文
磨损, 损失
Bahasa Indonesia
kehilangan
ภาษาไทย
การสึกหรอ
Español
pérdida
Français
perte
Deutsch
Verschleiß
Português
perda

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.