N1Danh từ
損得
そんとく
Nghĩa
- 1.Mất và được
- 2.Lợi ích và thiệt hại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- loss and gain, advantage and disadvantage
- Tiếng Việt
- Mất và được, Lợi ích và thiệt hại
- 日本語
- 損得, 損失と利益, 得失
- 한국어
- 손해와 이익, 이득과 손실
- 中文
- 损失和收益, 利与弊
- Bahasa Indonesia
- kerugian dan keuntungan
- ภาษาไทย
- การได้และการสูญเสีย
- Español
- pérdida y ganancia
- Français
- perte et gain
- Deutsch
- Gewinn und Verlust
- Português
- ganho e perda
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.