N1Danh từ
故国
ここく
Nghĩa
- 1.quê hương của ai đó
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- one's native land
- Tiếng Việt
- quê hương của ai đó
- 日本語
- 故国, 母国
- 한국어
- 조국
- 中文
- 故国, 母国
- Bahasa Indonesia
- tanah air sendiri
- ภาษาไทย
- แผ่นดินเกิดของตน
- Español
- su tierra natal
- Français
- son pays natal
- Deutsch
- das eigene Heimatland
- Português
- sua terra natal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.