Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

振る

ふる

Nghĩa

  • 1.vẫy
  • 2.lắc
  • 3.dao động

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to wave, to shake, to swing
Tiếng Việt
vẫy, lắc, dao động
日本語
振る, 揺らす, 振る
한국어
흔들다, 흔들다, 스윙하다
中文
挥动, 摇动, 摆动
Bahasa Indonesia
melambai, mengguncang, mengayun
ภาษาไทย
โบกมือ, เขย่า, แกว่ง
Español
agitar, sacudir, balancear
Français
faire signe, secouer, balancer
Deutsch
winken, schütteln, schwingen
Português
acenar, sacudir, balancear

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 戦の局面では拳を振るうことが必要だ。

    Trong tình huống chiến đấu, việc sử dụng nắm đấm là cần thiết.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.