N1Danh từ
振り
ふり
Nghĩa
- 1.vung
- 2.lắc
- 3.quét
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- swing, shake, sweep
- Tiếng Việt
- vung, lắc, quét
- 日本語
- 振り, 揺れ, 掃き
- 한국어
- 스윙, 흔들기, 휩쓸기
- 中文
- 摆动, 摇动, 扫
- Bahasa Indonesia
- ayunan, goyangan, sapuan
- ภาษาไทย
- การแกว่ง, การเขย่า, การกวาด
- Español
- balanceo, sacudida, barrer
- Français
- balancer, secouer, balayer
- Deutsch
- Schwingen, Schütteln, Fegen
- Português
- balançar, sacudir, varrer
Kanji được dùng
Câu ví dụ
過去を振り返るたびに今を楽しむ。
Mỗi lần nhìn lại quá khứ, tôi đều tận hưởng hiện tại.
歴史を振り返る時、過去の失敗をどう学ぶかが重要です
Khi nhìn lại lịch sử, điều quan trọng là học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.