Từ vựng
N1Danh từ

不振

ふしん

Nghĩa

  • 1.trì trệ
  • 2.suy thoái
  • 3.suy yếu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dullness, slump, stagnation
Tiếng Việt
trì trệ, suy thoái, suy yếu
日本語
不振, 不況, 停滞
한국어
불황, 침체, 정체
中文
不振, 衰退, 停滞
Bahasa Indonesia
kebosanan, penurunan, stagnasi
ภาษาไทย
ความเบื่อหน่าย, การซบเซา, การชะงัก
Español
embotamiento, recesión, estancamiento
Français
bêtise, repli, stagnation
Deutsch
Stumpfheit, Rückgang, Stagnation
Português
tontura, retração, estagnação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.