Từ vựng
N1Danh từ

抹香

まっこう

Nghĩa

  • 1.hương
  • 2.bột hương

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
incense, incense powder
Tiếng Việt
hương, bột hương
日本語
抹香
한국어
향, 향가루
中文
抹香, 香粉
Bahasa Indonesia
aroma
ภาษาไทย
ธูป
Español
incienso
Français
encens
Deutsch
Räucherwerk
Português
incenso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.