Từ vựng
N1Danh từ

挿花

そうか

Nghĩa

  • 1.cắm hoa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
flower arrangement
Tiếng Việt
cắm hoa
日本語
生け花
한국어
꽃꽂이
中文
插花
Bahasa Indonesia
susunan bunga
ภาษาไทย
การจัดดอกไม้
Español
arreglo floral
Français
arrangement floral
Deutsch
Blumenarrangement
Português
arranjo floral

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.