N1Danh từ
撃壌
げきじょう
Nghĩa
- 1.giẫm lên đất
- 2.trò chơi gỗ cổ xưa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to stamp on the ground rhythmically while singing, ancient Chinese game of wooden clog throwing
- Tiếng Việt
- giẫm lên đất, trò chơi gỗ cổ xưa
- 日本語
- 地面をリズミカルに踏む, 古代中国の木製 클로그 던지기 게임
- 한국어
- 노래 부르며 땅을 리드미컬하게 밟다, 고대 중국의 나무 슬리퍼 던지기 게임
- 中文
- 节奏性地踩在地上, 古代中国的木屐投掷游戏
- Bahasa Indonesia
- menendang
- ภาษาไทย
- เต้นรำ
- Español
- dar golpes
- Français
- stomper
- Deutsch
- stampfen
- Português
- pisar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.