mảnh đất, đất, đất đai
On'yomi (音読み)
- ジョウ
Kun'yomi (訓読み)
- つち
Về kanji này
Kanji 「壌」 có nghĩa chính là đất, đặc biệt là lớp đất bề mặt. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép代表 tiêu biểu có thể kể đến là 土壌 (どじょう) có nghĩa là đất; 平壌 (ぴょうやん) là tên của thủ đô Bình Nhưỡng, Bắc Triều Tiên; và 天壌 (てんじょう) có nghĩa là trời và đất. Một lưu ý nhỏ là chữ này thường được dùng trong những ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp, môi trường, hoặc để chỉ các vùng địa lý cụ thể.
Câu ví dụ
豊かな壌土で農業が栄えている。
Nông nghiệp đang phát triển mạnh mẽ trong đất đai màu mỡ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- lot, earth, soil
- Tiếng Việt
- mảnh đất, đất, đất đai
- 日本語
- 土地, 土, 土壌
- 한국어
- 부동산, 땅, 토양
- 中文
- 地块, 土壤, 土
- id
- lahan, tanah
- th
- แปลง, ดิน, พื้นดิน
- es
- terreno, tierra, suelo
- fr
- lot, terre, sol
- de
- Parzelle, Erde, Boden
- pt
- lote, terra, solo
Từ ghép phổ biến
- 土壌soil, breeding ground (for), fertile ground (for)
- 平壌Pyongyang (North Korea)
- 天壌heaven and earth
- 霄壌heaven and earth
- 雲壌clouds and earth, great difference
- 撃壌to stamp on the ground rhythmically while singing, ancient Chinese game of wooden clog throwing
- 黄壌yellow soil, loess, Hades
- 壌土soil, loamy soil, loam
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.