N1Danh từ
撃墜
げきつい
Nghĩa
- 1.bắn hạ máy bay
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- shooting down (an aircraft)
- Tiếng Việt
- bắn hạ máy bay
- 日本語
- 撃墜
- 한국어
- 격추
- 中文
- 击落
- Bahasa Indonesia
- menembak jatuh
- ภาษาไทย
- ยิงตก
- Español
- derribar (un avión)
- Français
- abattre (un avion)
- Deutsch
- abgeschossen werden
- Português
- abatendo (um avião)
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.