rút lui, thu hồi, giải tán
On'yomi (音読み)
- テツ
- テン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「撤」 có ý nghĩa chính là "rút lui" hoặc "gỡ bỏ". Thường được sử dụng như một động từ trong câu, nghĩa là hành động rút lui hoặc dỡ bỏ một cái gì đó. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 撤退 (てったい, tettei) nghĩa là "rút lui", sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc trong các cuộc đàm phán. Từ ghép thứ hai là 撤去 (てっきょ, tekkyo), có nghĩa là "gỡ bỏ", thường dùng khi nói về việc loại bỏ một đồ vật nào đó. Cuối cùng, 撤収 (てっしゅう, tesshū) có nghĩa là "thu dọn" hay "rút lại", thường sử dụng trong các cuộc họp hoặc sự kiện khi kết thúc. Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc kun'yomi, do đó bạn sẽ thường gặp nó trong các từ ghép hơn là trong ngữ cảnh tách biệt.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
部隊は撤退した。
Đội quân đã rút lui.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- 撤撤する(to withdraw), remove, disband
- Tiếng Việt
- rút lui, thu hồi, giải tán
- 日本語
- 撤去する, 撤退する
- 한국어
- 철수하다, 제거하다, 해체하다
- 中文
- 撤回, 移除, 解散
- id
- menarik, menghapus, membubarkan
- th
- ถอน, ลบ, ยุบรวม
- es
- retirar, eliminar, disolver
- fr
- retenir, enlever, dissoudre
- de
- abziehen, entfernen, auflösen
- pt
- retirar, remover, dissolver
Từ ghép phổ biến
- 撤退withdrawal, retreat
- 撤去removal, dismantling
- 撤収withdrawal, dismantling
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.