N1Danh từ
拍車
はくしゃ
Nghĩa
- 1.cái móc đeo
- 2.thúc đẩy
- 3.tăng tốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (riding) spur, spurring on, acceleration
- Tiếng Việt
- cái móc đeo, thúc đẩy, tăng tốc
- 日本語
- 拍車, スパー, 加速
- 한국어
- 박차, 박차를 가하다, 가속
- 中文
- 马刺, 激励, 加速
- Bahasa Indonesia
- sepak
- ภาษาไทย
- สเปอร์
- Español
- espuelas
- Français
- éperons
- Deutsch
- Ansporn
- Português
- espora
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.