Từ vựng
N1Danh từ

抽選

ちゅうせん

Nghĩa

  • 1.xổ số
  • 2.rút thăm
  • 3.rút thăm trúng thưởng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lottery, raffle, drawing (of lots)
Tiếng Việt
xổ số, rút thăm, rút thăm trúng thưởng
日本語
宝くじ, 抽選会, くじ引き
한국어
복권, 추첨, 抽選
中文
抽奖, 抽签, 抽选
Bahasa Indonesia
lotre
ภาษาไทย
การจับรางวัล
Español
lotería
Français
loterie
Deutsch
Lotterie
Português
loteria

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.