N1Danh từ
掃海
そうかい
Nghĩa
- 1.quét biển tìm mìn
- 2.kéo mìn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sweeping the sea for mines, dragging for mines
- Tiếng Việt
- quét biển tìm mìn, kéo mìn
- 日本語
- 掃海, 機雷除去
- 한국어
- 지뢰 제거, 지뢰 탐지
- 中文
- 扫海, 拖曳寻找水雷
- Bahasa Indonesia
- pencarian ranjau
- ภาษาไทย
- ค้นหาทุ่นระเบิด
- Español
- búsqueda de minas
- Français
- démagnétisation
- Deutsch
- Minensuche
- Português
- varredura de minas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.