Từ vựng
N1Danh từ

挿画

そうが

Nghĩa

  • 1.hình minh họa (sách)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(book) illustration
Tiếng Việt
hình minh họa (sách)
日本語
挿絵
한국어
삽화
中文
插画
Bahasa Indonesia
ilustrasi (buku)
ภาษาไทย
ภาพประกอบ (หนังสือ)
Español
ilustración (libro)
Français
illustration (livre)
Deutsch
Buchillustration
Português
ilustração (livro)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.