Từ vựng
N1Danh từ

故に

ゆえに

Nghĩa

  • 1.do đó
  • 2.vì vậy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
therefore, consequently
Tiếng Việt
do đó, vì vậy
日本語
故に, その結果
한국어
따라서, 결과적으로
中文
因此, 结果
Bahasa Indonesia
oleh karena itu, akibatnya
ภาษาไทย
ดังนั้น, ตามนั้น
Español
por lo tanto, consecuentemente
Français
donc, par conséquent
Deutsch
deshalb, folglich
Português
portanto, consequentemente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.