Từ vựng
N3Danh từ

授業

じゅぎょう

Nghĩa

  • 1.tiết học
  • 2.giờ học

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
class, lesson
Tiếng Việt
tiết học, giờ học
日本語
授業
한국어
수업
中文
课程
Bahasa Indonesia
kelas
ภาษาไทย
ชั้นเรียน
Español
clase
Français
cours
Deutsch
Unterricht
Português
aula

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 授業が終わると、私は先生に話しかけます

    Khi tiết học kết thúc, tôi nói chuyện với giáo viên.

  • 授業は九時から始まります。

    Các tiết học bắt đầu lúc chín giờ.

  • 授業はどんな感じですか?

    Các lớp học thế nào?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.