đợi, phụ thuộc
On'yomi (音読み)
- タイ
Kun'yomi (訓読み)
- ま.つ
- -ま.ち
Về kanji này
Kanji 「待」 có nghĩa chính là 'chờ' hoặc 'phụ thuộc vào'. Từ này thường được dùng như một động từ với cách đọc 'ま.つ' và 'ま.ち'. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 期待 (きたい), có nghĩa là 'kỳ vọng', 招待 (しょうたい), tức là 'lời mời', và 待遇 (たいぐう), nghĩa là 'đối xử' hoặc 'điều kiện làm việc'. Lưu ý rằng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, kanji này có thể được dùng để diễn tả việc chờ đợi một điều gì đó trong tinh thần tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Câu ví dụ
私は友達を待っている。
Tôi đang chờ bạn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- wait, depend on
- Tiếng Việt
- đợi, phụ thuộc
- 日本語
- 待つ, 依存する
- 한국어
- 기다리다, 의존하다
- 中文
- 等待, 依赖
- id
- menunggu, bergantung pada
- th
- รอ, ขึ้นอยู่กับ
- es
- esperar, depender de
- fr
- attendre, dépendre de
- de
- warten, abhängig sein von
- pt
- esperar, depender de
Từ ghép phổ biến
- 期待expectation, anticipation, hope
- 招待invitation
- 待遇treatment, reception, service
- 虐待abuse, ill-treatment, maltreatment
- 接待entertainment (of guests; esp. in the corporate world), treating (to food and drinks), wining and dining
- 待つto wait, to await, to look forward to
- 待機standing by, awaiting an opportunity, being on alert
- 待望waiting expectantly, waiting eagerly, looking forward to
Từ vựng dùng kanji này
Bài viết liên quan
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.