N1Danh từ
懸隔
けんかく
Nghĩa
- 1.khác biệt
- 2.sự khác nhau
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- difference, discrepancy
- Tiếng Việt
- khác biệt, sự khác nhau
- 日本語
- 差, 不一致
- 한국어
- 차이, 불일치
- 中文
- 差异, 差距
- Bahasa Indonesia
- perbedaan
- ภาษาไทย
- ความแตกต่าง
- Español
- diferencia
- Français
- différence
- Deutsch
- Differenz
- Português
- discrepância
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.