Từ vựng
N1Danh từ

懸垂

けんすい

Nghĩa

  • 1.bài tập kéo lên
  • 2.kéo lên
  • 3.xà đơn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pull-up (exercise), chin-up, chinning
Tiếng Việt
bài tập kéo lên, kéo lên, xà đơn
日本語
懸垂, チンアップ, 懸垂運動
한국어
풀업, 턱걸이, 턱걸이 운동
中文
引体向上, 锻炼, 引体
Bahasa Indonesia
tarikan
ภาษาไทย
การดึงตัวขึ้น
Español
dominada
Français
tractions
Deutsch
Klimmzug
Português
barra fixa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.