Từ vựng
N1Danh từ

懸念

けねん

Nghĩa

  • 1.lo lắng
  • 2.sợ hãi
  • 3.lo âu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
worry, fear, anxiety
Tiếng Việt
lo lắng, sợ hãi, lo âu
日本語
心配, 恐れ, 不安
한국어
걱정, 두려움, 불안
中文
担忧, 恐惧, 焦虑
Bahasa Indonesia
kekhawatiran
ภาษาไทย
ความกังวล
Español
preocupación
Français
inquiétude
Deutsch
Sorge
Português
preocupação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 人口の減少により、山林の管理が行き届かなくなり、自然が荒廃してしまうことが懸念される。

    Do sự suy giảm dân số, có lo ngại rằng quản lý rừng trở nên không đủ và dẫn đến sự suy thoái tự nhiên.

  • しかし、AIが人間の仕事を奪うという懸念もありますね。

    Tuy nhiên, có những lo ngại rằng AI sẽ lấy đi công việc của con người.

  • しかし、財政赤字の拡大も懸念されるべき問題です。

    Tuy nhiên, sự mở rộng của thâm hụt tài chính cũng là một mối lo ngại.

  • 一方で、社会的格差の拡大も懸念されますね。

    Mặt khác, sự gia tăng chênh lệch xã hội cũng là một mối lo ngại.

  • しかし、グローバル化には文化の均一化という懸念もあります。

    Tuy nhiên, toàn cầu hóa cũng làm dấy lên lo ngại về sự đồng nhất văn hóa.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.