N3Động từ nhóm 2
抜ける
ぬける
Nghĩa
- 1.bị rụng
- 2.có chỗ thiếu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to come out, to fall out, to be missing
- Tiếng Việt
- bị rụng, có chỗ thiếu
- 日本語
- 外れる
- 한국어
- 나오다, 빠지다
- 中文
- 出来, 掉出
- Bahasa Indonesia
- keluar, jatuh
- ภาษาไทย
- ออกมา, หลุด
- Español
- salir, caer
- Français
- sortir, tomber
- Deutsch
- herauskommen, herausfallen
- Português
- sair, cair
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.