Từ vựng
N1Danh từ

扶育

ふいく

Nghĩa

  • 1.nuôi nấng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bringing up (children)
Tiếng Việt
nuôi nấng
日本語
子供を育てること
한국어
아이를 기르다
中文
抚养
Bahasa Indonesia
membesarkan (anak)
ภาษาไทย
การเลี้ยงดู (เด็ก)
Español
crianza (niños)
Français
élever (enfants)
Deutsch
Aufziehen (Kinder)
Português
criação (filhos)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.