Từ vựng
N1Danh từ

拳法

けんぽう

Nghĩa

  • 1.võ thuật Trung Quốc
  • 2.kung fu
  • 3.wushu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Chinese martial arts, kung fu, wushu
Tiếng Việt
võ thuật Trung Quốc, kung fu, wushu
日本語
中国武術, カンフー, 武術
한국어
중국 무술, 쿵푸, 무술
中文
中国武术, 功夫, 武术
Bahasa Indonesia
kung fu
ภาษาไทย
กังฟู
Español
kung fu
Français
kung-fu
Deutsch
kung fu
Português
kung fu

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.