N1Động từ nhóm 2
削る
けずる
Nghĩa
- 1.cạo (gỗ, da, v.v.)
- 2.mài (vd: bút chì)
- 3.phẳng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to shave (wood, leather, etc.), to sharpen (e.g. pencil), to plane
- Tiếng Việt
- cạo (gỗ, da, v.v.), mài (vd: bút chì), phẳng
- 日本語
- 削る, 研ぐ, 平らにする
- 한국어
- 목재, 가죽 등을 깎다, 연필을 간다, 평평하게 하다
- 中文
- 削(木头、皮革等), 削尖(铅笔等), 刨平
- Bahasa Indonesia
- mengikis
- ภาษาไทย
- โกน
- Español
- afeitar
- Français
- raser
- Deutsch
- rasieren
- Português
- aparar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.