N1Danh từ
削減
さくげん
Nghĩa
- 1.cắt giảm
- 2.giảm
- 3.hạn chế
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cut, reduction, curtailment
- Tiếng Việt
- cắt giảm, giảm, hạn chế
- 日本語
- 削減, 減少, 制限
- 한국어
- 감축, 감소, 축소
- 中文
- 削减, 减少, 缩减
- Bahasa Indonesia
- potongan
- ภาษาไทย
- การลด
- Español
- reducción
- Français
- réduction
- Deutsch
- Schnitte
- Português
- corte
Kanji được dùng
Câu ví dụ
日本は2030年までに温室効果ガスの排出量を46%削減することを目指している
Nhật Bản đặt mục tiêu giảm 46% lượng khí thải nhà kính vào năm 2030.
一方で、EUはより野心的な目標を掲げ、2030年までに55%の削減を目指している
Trong khi đó, EU đặt ra mục tiêu thậm chí còn tham vọng hơn, nhắm đến việc giảm 55% vào năm 2030.
この政策は炭素排出を削減します。
Chính sách này giảm lượng khí thải carbon.
それは良い考えですね。コスト削減になります。
Đó là một ý tưởng hay. Nó sẽ giảm chi phí.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.