Từ vựng
N1Danh từ

戦績

せんせき

Nghĩa

  • 1.hồ sơ chiến tranh hoặc quân sự
  • 2.điểm số
  • 3.thành tựu quân sự

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
war or military record, score, military achievements
Tiếng Việt
hồ sơ chiến tranh hoặc quân sự, điểm số, thành tựu quân sự
日本語
戦績, 得点, 軍事業績
한국어
전적, 점수, 군사 성과
中文
战绩, 得分, 军事成就
Bahasa Indonesia
catatan perang
ภาษาไทย
สถิติการรบ
Español
récord militar
Français
bilan militaire
Deutsch
Kriegsbilanz
Português
histórico militar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.