N1Danh từ
批点
ひてん
Nghĩa
- 1.dấu hiệu chỉnh sửa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- correction marks
- Tiếng Việt
- dấu hiệu chỉnh sửa
- 日本語
- 批点, 訂正マーク
- 한국어
- 교정 마크
- 中文
- 勘误符号
- Bahasa Indonesia
- tanda koreksi
- ภาษาไทย
- เครื่องหมายแก้ไข
- Español
- marcas de corrección
- Français
- marques de correction
- Deutsch
- Korrekturzeichen
- Português
- marcas de correção
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.