Từ vựng
N1Danh từ

戯画

ぎが

Nghĩa

  • 1.hình họa
  • 2.truyện tranh
  • 3.hình vẽ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
caricature, cartoon, comics
Tiếng Việt
hình họa, truyện tranh, hình vẽ
日本語
風刺画, 漫画, コミック
한국어
풍자화, 만화, 코믹스
中文
讽刺画, 漫画, 漫画
Bahasa Indonesia
karikatur, kartun, komik
ภาษาไทย
การ์ตูน, การ์ตูน, การ์ตูน
Español
caricatura, dibujos animados, cómics
Français
caricature, dessin animé, bandes dessinées
Deutsch
Karikatur, Zeichentrick, Comics
Português
caricatura, desenhos animados, quadrinhos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.