N1Danh từ
顧問
こもん
Nghĩa
- 1.cố vấn
- 2.cố vấn
- 3.tư vấn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- adviser, advisor, consultant
- Tiếng Việt
- cố vấn, cố vấn, tư vấn
- 日本語
- 顧問, 顧問, 相談員
- 한국어
- 고문, 자문, 컨설턴트
- 中文
- 顾问, 咨询师, 顾问
- Bahasa Indonesia
- penasihat
- ภาษาไทย
- ที่ปรึกษา
- Español
- asesor
- Français
- conseiller
- Deutsch
- Berater
- Português
- consultor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.