N1Danh từ
扶植
ふしょく
Nghĩa
- 1.cấy ghép
- 2.hỗ trợ
- 3.thành lập
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- implantation, support, establishment
- Tiếng Việt
- cấy ghép, hỗ trợ, thành lập
- 日本語
- 植えつけ, 支援, 設立
- 한국어
- 이식, 지원, 수립
- 中文
- 移植, 支持, 建立
- Bahasa Indonesia
- penanaman, dukungan, pendirian
- ภาษาไทย
- การฝัง, สนับสนุน, การจัดตั้ง
- Español
- implante, apoyo, establecimiento
- Français
- implantation, soutien, établissement
- Deutsch
- Implantation, Unterstützung, Gründung
- Português
- implantação, apoio, estabelecimento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.