N1Danh từ
戦犯
せんぱん
Nghĩa
- 1.tội phạm chiến tranh
- 2.người chịu trách nhiệm cho sự thất bại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- war criminal, person responsible for a team's defeat
- Tiếng Việt
- tội phạm chiến tranh, người chịu trách nhiệm cho sự thất bại
- 日本語
- 戦争犯罪者, チーム敗北の責任者
- 한국어
- 전범, 패배의 책임자
- 中文
- 战争罪犯, 负责团队失败的人
- Bahasa Indonesia
- penjahat perang
- ภาษาไทย
- อาชญากรสงคราม
- Español
- criminal de guerra
- Français
- criminel de guerre
- Deutsch
- Kriegsverbrecher
- Português
- criminoso de guerra
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.