Từ vựng
N1Danh từ

戦没

せんぼつ

Nghĩa

  • 1.chết trong trận chiến
  • 2.hy sinh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
death in battle, killed in action
Tiếng Việt
chết trong trận chiến, hy sinh
日本語
戦没, 戦死
한국어
전사, 전투에서 죽다
中文
阵亡, 战死
Bahasa Indonesia
kematian dalam pertempuran, tewas dalam aksi
ภาษาไทย
ตายในการรบ, ถูกฆ่าในสงคราม
Español
muerte en batalla, muerto en combate
Français
mort au combat, tué au combat
Deutsch
Tod im Kampf, gefallen im Einsatz
Português
morte em batalha, morto em combate

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.