N1Danh từ
担任
たんにん
Nghĩa
- 1.đảm nhiệm (đặc biệt là một lớp học hoặc môn học)
- 2.chịu trách nhiệm
- 3.giáo viên chủ nhiệm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- being in charge of (esp. a class or subject), taking charge of, class teacher
- Tiếng Việt
- đảm nhiệm (đặc biệt là một lớp học hoặc môn học), chịu trách nhiệm, giáo viên chủ nhiệm
- 日本語
- 担当する, 責任を持つ, 担任教師
- 한국어
- 담당하다, 책임지다, 담임교사
- 中文
- 担任(特别是班级或学科), 负责, 班主任
- Bahasa Indonesia
- guru kelas
- ภาษาไทย
- ครูประจำชั้น
- Español
- profesor a cargo
- Français
- professeur responsable
- Deutsch
- Klassenleiter
- Português
- professor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.