Từ vựng
N1Danh từ

担当

たんとう

Nghĩa

  • 1.chịu trách nhiệm
  • 2.đảm trách

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
being in charge (of an area of responsibility), being responsible (for a work role, etc.)
Tiếng Việt
chịu trách nhiệm, đảm trách
日本語
担当, 責任ある, 仕事の役割
한국어
담당, 책임지다, 업무 역할
中文
负责, 担任, 工作角色
Bahasa Indonesia
bertanggung jawab
ภาษาไทย
ผู้รับผิดชอบ
Español
encargado
Français
responsable
Deutsch
zuständig
Português
responsável

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 私は広告会社でマーケティングを担当しています。

    Tôi làm trong ngành marketing tại một công ty quảng cáo.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.