Từ vựng
N1Danh từ

憲法

けんぽう

Nghĩa

  • 1.hiến pháp
  • 2.quy định
  • 3.quy tắc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
constitution, rules, regulation
Tiếng Việt
hiến pháp, quy định, quy tắc
日本語
憲法, ルール, 規則
한국어
헌법, 규칙, 규정
中文
宪法, 规则, 条例
Bahasa Indonesia
konstitusi, aturan
ภาษาไทย
รัฐธรรมนูญ, กฎ
Español
constitución, reglas
Français
constitution, règlement
Deutsch
Verfassung, Regeln
Português
constituição, regras

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼は憲法に関して憤りを抱いた。

    Anh ta cảm thấy tức giận đối với hiến pháp.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.