N1Động từ nhóm 1
掃く
はく
Nghĩa
- 1.quét
- 2.chải
- 3.dọn dẹp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to sweep, to brush, to clean
- Tiếng Việt
- quét, chải, dọn dẹp
- 日本語
- 掃く, ブラシする, きれいにする
- 한국어
- 쓰다, 솔질하다, 청소하다
- 中文
- 扫, 刷, 清理
- Bahasa Indonesia
- menyapu
- ภาษาไทย
- กวาด
- Español
- barrer
- Français
- balayer
- Deutsch
- kehren
- Português
- varrer
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.