N1Danh từ
掃除
そうじ
Nghĩa
- 1.dọn dẹp
- 2.quét dọn
- 3.lau bụi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cleaning, sweeping, dusting
- Tiếng Việt
- dọn dẹp, quét dọn, lau bụi
- 日本語
- 掃除, 掃く, 埃をはらう
- 한국어
- 청소, 빗자루질, 먼지 털기
- 中文
- 清洁, 扫除, 去尘
- Bahasa Indonesia
- pembersihan
- ภาษาไทย
- การทำความสะอาด
- Español
- limpieza
- Français
- nettoyage
- Deutsch
- Reinigung
- Português
- limpeza
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今週末、友達と一緒にビーチの掃除をしました。
Cuối tuần này, tôi đã dọn dẹp bãi biển cùng với bạn bè.
一緒に掃除をして、きれいなビーチを作りたいと思いました。
Chúng tôi nghĩ rằng chúng tôi muốn làm bãi biển sạch đẹp.
掃除の後、私たちは海を見て、楽しかったです。
Sau khi dọn dẹp, chúng tôi nhìn ra biển, và nó thật đẹp.
シフトの終わりに、彼は掃除と消毒を徹底しました。
Cuối ca làm việc, anh ấy đã dọn dẹp và khử trùng kỹ càng khu vực làm việc.
まずは店内の掃除をお願いします。
Đầu tiên, hãy dọn dẹp cửa hàng.
わかりました。掃除道具はどこですか?
Tôi hiểu rồi. Dụng cụ dọn dẹp ở đâu?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.