N1Danh từ
垂直
すいちょく
Nghĩa
- 1.thẳng đứng
- 2.vuông góc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- vertical, perpendicular
- Tiếng Việt
- thẳng đứng, vuông góc
- 日本語
- 垂直, 直角
- 한국어
- 수직, 수직의
- 中文
- 垂直, 垂直的
- Bahasa Indonesia
- vertikal, tegak
- ภาษาไทย
- แนวตั้ง, ตั้งฉาก
- Español
- vertical, perpendicular
- Français
- vertical, perpendiculaire
- Deutsch
- vertikal, senkrecht
- Português
- vertical, perpendicular
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.