Từ vựng
N1Danh từ

憩室

けいしつ

Nghĩa

  • 1.bóng diverticulum

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
diverticulum
Tiếng Việt
bóng diverticulum
日本語
憩室, ダイバーティキュラム
한국어
와꽈
中文
憩室
Bahasa Indonesia
divertikel
ภาษาไทย
อาการถุง
Español
divertículo
Français
diverticule
Deutsch
Divertikel
Português
divertículo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.