N1Danh từ
態度
たいど
Nghĩa
- 1.thái độ
- 2.cách cư xử
- 3.hành vi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- attitude, manner, behaviour
- Tiếng Việt
- thái độ, cách cư xử, hành vi
- 日本語
- 態度
- 한국어
- 태도, 행동, 행동
- 中文
- 态度, 举止, 行为
- Bahasa Indonesia
- sikap
- ภาษาไทย
- ท่าทาง
- Español
- manera
- Français
- manière
- Deutsch
- Haltung
- Português
- comportamento
Kanji được dùng
Câu ví dụ
傘を持つ傲慢な態度だったが、その態度には何か理由があるのかもしれない。
Anh ấy có thái độ kiêu căng khi cầm ô, nhưng có thể có lý do nào đó cho thái độ đó.
彼は不慎な態度を忌む。
Anh ấy ghét thái độ bất cẩn.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.