Từ vựng
N1Danh từ

憂国

ゆうこく

Nghĩa

  • 1.quan tâm yêu nước cho tương lai đất nước

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
patriotic concern for the future of one's country
Tiếng Việt
quan tâm yêu nước cho tương lai đất nước
日本語
国の将来への愛国的関心
한국어
조국의 미래에 대한 애국적 관심
中文
对国家未来的爱国关怀
Bahasa Indonesia
kepedulian patriotik
ภาษาไทย
ความกังวลเกี่ยวกับประเทศ
Español
preocupación patriótica
Français
préoccupation patriotique
Deutsch
patriotische Sorge
Português
preocupação patriótica

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.