N1Danh từ
惜敗
せきはい
Nghĩa
- 1.thất bại đáng tiếc
- 2.thua sít sao
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- regrettable defeat, defeat by a narrow margin
- Tiếng Việt
- thất bại đáng tiếc, thua sít sao
- 日本語
- 惜敗
- 한국어
- 아쉬운 패배
- 中文
- 可惜失败
- Bahasa Indonesia
- kekalahan disayangkan
- ภาษาไทย
- ความพ่ายแพ้ที่น่าเสียดาย
- Español
- derrota lamentable
- Français
- défaite regrettable
- Deutsch
- bedauerliche Niederlage
- Português
- derrota lamentável
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.