Từ vựng
N1Danh từ

惨敗

ざんぱい

Nghĩa

  • 1.thua thê thảm
  • 2.thất bại nặng nề
  • 3.bị đánh bại hoàn toàn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ignominious defeat, crushing failure, utterly beaten
Tiếng Việt
thua thê thảm, thất bại nặng nề, bị đánh bại hoàn toàn
日本語
惨敗, 完敗, 完全に負けた
한국어
수치스러운 패배, 큰 패배, 완전히 패하다
中文
悲惨失败, 重大失败, 彻底被打败
Bahasa Indonesia
kekalahan memalukan
ภาษาไทย
ความพ่ายแพ้อย่างน่าอาย
Español
derrota ignominiosa
Français
défaite ignominieuse
Deutsch
erniedrigende Niederlage
Português
derrota humilhante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.